Hướng dẫn Học tập

Tài liệu này được biên soạn để đánh giá và củng cố sự hiểu biết về các khái niệm tài chính, các trường hợp lịch sử và các nguyên tắc phân tích được trình bày trong bối cảnh nguồn. Nó bao gồm các câu hỏi trả lời ngắn, câu hỏi luận và một bảng chú giải thuật ngữ chi tiết.

Phần I: Câu hỏi và Đáp án

Nghiên cứu cho thấy mặc dù các cổ phiếu đắt giá sau đó đã cải thiện thu nhập so với nhóm rẻ hơn, sự cải thiện này dường như không đủ lớn để bù đắp cho khoản phí bảo hiểm ban đầu. Nhìn chung, kết quả có xu hướng ủng hộ các cổ phiếu được bán với bội số thu nhập thấp.

Trường hợp này cho thấy sự tương phản giữa giá trị cốt lõi và nhận thức của công chúng. Cổ phiếu (đại diện cho quyền sở hữu toàn bộ) được bán với giá thấp, trong khi trái phiếu (chỉ đại diện cho một phần quyền sở hữu hạn chế) lại được bán với giá cao hơn nhiều, có thể do "ảnh hưởng kỳ diệu" của từ "trái phiếu".

Những trái phiếu này là một ví dụ điển hình vì giá trị thị trường của khoản đầu tư 24.625.000 đô la đã giảm xuống chỉ còn 250.000 đô la vào tháng 12 năm 1931, tương đương 1 xu cho một đô la. Điều này thể hiện sự sụp đổ gần như hoàn toàn giá trị.

Lịch sử của chúng cho thấy một mức độ an toàn đặc biệt cao. Gần như trong mọi trường hợp tiếp quản và tái tổ chức, các nghĩa vụ này đều không bị xáo trộn và được thanh toán đầy đủ cả gốc và lãi, với rất ít trường hợp ngoại lệ dẫn đến tổn thất.

Do giá trị bất động sản đô thị giảm, ước tính khoảng 60% trong số 6 tỷ đô la trái phiếu bất động sản đang lưu hành đang ở trong tình trạng khó khăn, từ việc tạm thời vỡ nợ đến việc đang trong quá trình tái tổ chức hoặc bị tịch biên.

Ví dụ này cho thấy rủi ro rằng các khoản phí thuê đất có thể được ưu tiên hơn các khoản thanh toán lãi trái phiếu và có thể bị che giấu trong chi phí hoạt động, làm cho các tuyên bố về độ bao phủ phí cố định trở nên gây hiểu lầm.

Theo Phương pháp A (thông thường), lợi ích của cổ đông thiểu số được khấu trừ sau khi tính phí lãi suất, không ảnh hưởng đến việc tính toán độ bao phủ. Theo Phương pháp C (được khuyến nghị), lợi ích thiểu số được khấu trừ trước khi tính toán, giống như một khoản chi phí, dẫn đến một con số bao phủ thận trọng hơn.

Người được ủy thác đã do dự vì sợ bị chỉ trích hoặc kiện tụng nếu thị trường phục hồi. Họ tuân theo nguyên tắc chỉ hành động khi được yêu cầu bằng văn bản từ những người nắm giữ 30% trái phiếu, theo quy định trong hợp đồng.

Trong thời kỳ giá cả thay đổi, phương pháp LIFO báo cáo lợi nhuận ổn định và hợp lý hơn, gần với lợi nhuận hoạt động thực tế. Ngược lại, phương pháp tiêu chuẩn cho thấy những biến động lớn về lợi nhuận và thua lỗ do những thay đổi trong giá trị hàng tồn kho.

Việc điều chỉnh giá chuyển đổi đã được kích hoạt bởi ba sự kiện phát hành cổ phiếu mới vào năm 1929 và 1930, cùng với một đợt chia tách cổ phiếu 4 đổi 1 sau đó.

Phần III: Câu hỏi Luận

Vui lòng chuẩn bị câu trả lời chi tiết cho các câu hỏi sau đây. Không cần cung cấp câu trả lời.

  1. Phân tích các ví dụ về U.S. Express Co. (Lưu ý 4), Willys-Overland Co. (Lưu ý 34), và Financial Investing Co. (Lưu ý 33). Thảo luận về những cách mà các quyền pháp lý trên lý thuyết và các giao ước bảo vệ của người nắm giữ chứng khoán có thể khác biệt so với kết quả thực tế của họ trên thị trường.
  2. So sánh và đối chiếu các rủi ro và đặc điểm đầu tư của trái phiếu cho thuê dài hạn (Lưu ý 21), nghĩa vụ ủy thác thiết bị (Lưu ý 17), và trái phiếu công nghiệp có thể chuyển đổi (Lưu ý 34, 36). Dựa trên bối cảnh nguồn, loại chứng khoán nào mang lại sự an toàn cao nhất cho nhà đầu tư và tại sao?
  3. Sử dụng các ví dụ từ Swift & Co. (Lưu ý 45), nghiên cứu về cổ phiếu "rẻ" và "đắt" (Lưu ý 3), và nghiên cứu toàn diện năm 1938 về cổ phiếu công nghiệp (Lưu ý 61), hãy thảo luận về mối quan hệ phức tạp giữa giá trị tài sản, sức mạnh thu nhập và định giá thị trường. Phố Wall có xu hướng ưu tiên yếu tố nào và điều đó có những hàm ý gì đối với nhà phân tích?
  4. Thảo luận về tầm quan trọng của việc phân tích sâu các chính sách kế toán của một công ty. Sử dụng các ví dụ cụ thể liên quan đến hàng tồn kho (Lưu ý 48, 49), khấu hao (Lưu ý 26, 52), và các khoản mục bất thường (Chương 31), hãy giải thích cách các lựa chọn kế toán có thể làm sai lệch bức tranh thực tế về sức mạnh thu nhập của một công ty.
  5. Xác định các nguyên tắc của một cấu trúc vốn "kim tự tháp" như được mô tả trong bối cảnh nguồn (Lưu ý 64, 65). Sử dụng các ví dụ về hệ thống Insull và/hoặc United States & Foreign Securities Corp., hãy giải thích cách cấu trúc này cho phép kiểm soát một lượng lớn tài sản với một khoản đầu tư nhỏ và tác động của nó đối với cả người kiểm soát và nhà đầu tư bên ngoài trong cả thị trường tăng và giảm.

Phần IV: Bảng Chú giải Thuật ngữ

Thuật ngữ Định nghĩa và Bối cảnh
Bảo hiểm rủi ro (Hedging) Một hoạt động liên quan đến việc mua một chứng khoán (ví dụ: một trái phiếu chuyển đổi) và bán một chứng khoán liên quan khác (ví dụ: cổ phiếu phổ thông tương ứng) nhằm tạo ra lợi nhuận với rủi ro hạn chế. Nó được thiết kế như một biện pháp bảo vệ chống lại các biến động bất lợi của thị trường trong khi vẫn giữ được tiềm năng lợi nhuận. (Lưu ý 41)
Chống pha loãng (Anti-dilution) Một điều khoản trong hợp đồng của một chứng khoán có thể chuyển đổi nhằm bảo vệ giá trị của đặc quyền chuyển đổi. Nó điều chỉnh giá chuyển đổi xuống thấp hơn khi công ty phát hành thêm cổ phiếu phổ thông với giá thấp hơn một mức nhất định, đảm bảo rằng người nắm giữ chứng khoán có thể chuyển đổi không bị thiệt hại bởi việc phát hành cổ phiếu mới. (Lưu ý 36)
Cổ phiếu ưu đãi tham gia (Participating Preferred Stock) Một loại cổ phiếu ưu đãi không chỉ nhận được cổ tức cố định mà còn có quyền nhận thêm cổ tức cùng với cổ phiếu phổ thông sau khi cổ phiếu phổ thông đã nhận được một số tiền nhất định. (Lưu ý 23, 40)
Cổ tức bằng cổ phiếu (Stock Dividend) Việc trả cổ tức bằng cổ phiếu của chính công ty thay vì bằng tiền mặt. Nó có thể là một phương pháp để bảo toàn tiền mặt trong khi vẫn tạo ra cảm giác có lợi nhuận cho các cổ đông, nhưng nó có thể gây hiểu lầm nếu giá trị thị trường của cổ phiếu được trả cao hơn nhiều so với thu nhập hiện tại được vốn hóa. (Chương 29, 30)
Giao ước bảo vệ (Protective Covenant) Các điều khoản trong một hợp đồng thế chấp hoặc hợp đồng trái phiếu được thiết kế để bảo vệ lợi ích của người nắm giữ trái phiếu. Ví dụ bao gồm các yêu cầu duy trì một mức vốn lưu động ròng nhất định, các hạn chế về việc trả cổ tức và các quy định về quỹ chìm. (Lưu ý 34, Chương 19)
Hệ số nhân (Multiplier) Một thuật ngữ được sử dụng trong định giá cổ phiếu, đề cập đến tỷ lệ giá trên thu nhập. Ví dụ, một cổ phiếu được bán với giá gấp 20 lần thu nhập của nó có hệ số nhân là 20. Mức tối đa được đề xuất cho định giá đầu tư là hệ số nhân 20 lần thu nhập trung bình. (Lưu ý 53, 57)
Kim tự tháp (Pyramiding) Một cấu trúc tài chính trong đó một chuỗi các công ty mẹ được tạo ra để kiểm soát một lượng lớn tài sản hoạt động với một khoản đầu tư vốn chủ sở hữu tương đối nhỏ ở đỉnh. Mỗi lớp công ty mẹ phát hành chứng khoán có quyền biểu quyết và không có quyền biểu quyết, cho phép các nhà tổ chức duy trì quyền kiểm soát trong khi huy động phần lớn vốn từ công chúng. (Lưu ý 64, 65)
Lợi ích thiểu số (Minority Interest) Phần thu nhập của một công ty con hợp nhất thuộc về các cổ đông không phải là công ty mẹ. Việc xử lý kế toán khoản mục này có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc tính toán độ bao phủ phí lãi suất của công ty mẹ. (Lưu ý 27, 29)
Nghĩa vụ ủy thác thiết bị (Equipment Trust Obligation) Một loại chứng khoán thường được các công ty đường sắt phát hành để tài trợ cho việc mua đầu máy và toa xe. Trong lịch sử, chúng đã chứng tỏ là một trong những khoản đầu tư an toàn nhất, vì chúng thường được thanh toán đầy đủ ngay cả khi công ty đường sắt phát hành bị tiếp quản. (Lưu ý 17, 18)
Nhập sau, xuất trước (Last-In, First-Out - LIFO) Một phương pháp kế toán hàng tồn kho trong đó chi phí của hàng hóa được bán gần đây nhất được tính vào giá vốn hàng bán trước. Phương pháp này có xu hướng ổn định thu nhập được báo cáo trong thời kỳ giá cả biến động bằng cách khớp chi phí hiện tại với doanh thu hiện tại, trái ngược với phương pháp tiêu chuẩn (FIFO) có thể tạo ra lợi nhuận hoặc thua lỗ hàng tồn kho lớn. (Lưu ý 48)
Quyền mua trước (Preemptive Right) Quyền của các cổ đông hiện hữu được ưu tiên mua bất kỳ đợt phát hành cổ phiếu mới nào theo tỷ lệ cổ phần của họ. Quyền này bảo vệ các cổ đông khỏi sự pha loãng quyền sở hữu và quyền biểu quyết của họ. (Chương 46)
Tiếp quản (Receivership) Một thủ tục pháp lý trong đó một công ty không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình được đặt dưới sự quản lý của một người nhận nợ hoặc người được ủy thác do tòa án chỉ định. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi để chỉ các tình huống khó khăn tài chính liên quan đến hành động của tòa án, bao gồm cả phá sản và tái tổ chức. (Chương 18)
Trái phiếu cho thuê dài hạn (Leasehold Bond) Một trái phiếu được bảo đảm bằng quyền cho thuê một bất động sản, chứ không phải quyền sở hữu chính bất động sản đó. Các trái phiếu này có rủi ro bổ sung vì chúng phụ thuộc vào các khoản thanh toán tiền thuê đất, là một khoản phí có quyền ưu tiên và có thể bị chấm dứt nếu vỡ nợ, dẫn đến việc trái phiếu mất hết giá trị. (Lưu ý 21)
Trái phiếu thu nhập (Income Bond) Một loại trái phiếu mà việc thanh toán lãi suất phụ thuộc vào thu nhập của công ty. Lãi suất chỉ phải trả nếu kiếm được, điều này mang lại cho công ty sự linh hoạt về tài chính nhưng đặt người nắm giữ trái phiếu vào một vị thế rủi ro hơn so với trái phiếu có lãi suất cố định. (Chương 16)
Trái phiếu được bảo lãnh (Guaranteed Bond) Một trái phiếu mà việc thanh toán gốc và/hoặc lãi suất được bảo lãnh bởi một công ty khác ngoài công ty phát hành. Sức mạnh của sự bảo lãnh phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng tài chính và uy tín của công ty bảo lãnh. (Chương 17)
Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) Chênh lệch giữa tài sản lưu động (tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho) và nợ phải trả hiện tại. Nó đại diện cho các nguồn lực thanh khoản có sẵn cho hoạt động kinh doanh và thường được sử dụng như một thước đo sức mạnh tài chính, đặc biệt là trong các giao ước bảo vệ trái phiếu. (Chương 13, 19)