Hướng Dẫn Ôn Tập: Phân Loại Chứng Khoán
Tóm Tắt Các Luận Điểm Chính
Văn bản này chỉ ra những hạn chế của phương pháp phân loại chứng khoán truyền thống (trái phiếu vs. cổ phiếu) và đề xuất một hệ thống mới, linh hoạt hơn dựa trên "hành vi" và "đặc điểm rủi ro/lợi nhuận" thực tế.
Hệ thống mới chia chứng khoán thành ba loại: (1) Loại giá trị cố định, (2) Loại cấp cao với đặc quyền đầu cơ, và (3) Loại cổ phiếu phổ thông, nhằm cung cấp một cái nhìn sâu sắc và chính xác hơn cho nhà phân tích.
Câu Hỏi & Đáp Án Ôn Tập
Nhấp vào từng câu hỏi để xem đáp án.
Cơ sở pháp lý là sự phân biệt giữa vị thế của chủ nợ (người nắm giữ trái phiếu) và đối tác (cổ đông).
Vì về mặt thực tiễn, người mua cổ phiếu ưu đãi tìm kiếm thu nhập cố định và an toàn vốn gốc, giống như người nắm giữ trái phiếu, chứ không phải đóng vai trò đối tác.
Quan niệm sai lầm là hình thức "trái phiếu" tự nó mang theo một sự đảm bảo đặc biệt chống lại tổn thất. Điều này nguy hiểm vì nó khiến nhà đầu tư tin vào cái tên thay vì phân tích công ty.
Sự an toàn của một trái phiếu phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng của công ty con nợ trong việc đáp ứng các nghĩa vụ của mình.
Ba đặc điểm là: (A) quyền nhận lãi suất cố định, (B) quyền được hoàn trả vốn gốc cố định, và (C) không có quyền lợi nào khác về tài sản, lợi nhuận và quản lý.
Cổ phiếu ưu đãi có quyền ưu tiên nhận cổ tức và tiền gốc khi giải thể, nhưng quyền biểu quyết hạn chế. Cổ phiếu phổ thông có quyền sở hữu phần còn lại và quyền biểu quyết theo tỷ lệ.
Cơ sở là hành vi bình thường của chứng khoán sau khi mua, hay nói cách khác là các đặc điểm rủi ro và lợi nhuận của nó theo cách mà người mua sẽ xem xét.
Đây là những loại mà sự thay đổi tiềm năng về giá trị chỉ có tầm quan trọng thứ yếu. Lợi ích chủ yếu là sự an toàn của khoản gốc và thu nhập ổn định.
Nhóm II được hưởng quyền ưu tiên và khả năng sinh lời có giới hạn. Nhóm III không có quyền ưu tiên nhưng có tiềm năng lợi nhuận không giới hạn.
Khi nó được bán ở mức giá rất cao và có đặc tính chuyển đổi, khiến nó biến động giá cùng với cổ phiếu phổ thông. Người nắm giữ thực tế đang đầu tư vào cổ phiếu phổ thông.
Câu Hỏi Luận
Phát triển câu trả lời chi tiết cho các câu hỏi sau, sử dụng các lập luận từ văn bản để hỗ trợ phân tích của bạn.
- Phân tích sâu về ba phản đối chính đối với hệ thống phân loại chứng khoán truyền thống.
- Trình bày chi tiết hệ thống phân loại chứng khoán ba loại được đề xuất và giải thích logic đằng sau nó.
- Giải thích tại sao ranh giới giữa các loại trong hệ thống mới là không rõ ràng, sử dụng các ví dụ.
- Phân tích câu nói: "Không phải nghĩa vụ tạo ra sự an toàn, cũng không phải là biện pháp khắc phục hợp pháp...".
- Thảo luận về sự phức tạp của chứng khoán hiện đại và nó củng cố lập luận chống lại việc phân loại theo tên gọi như thế nào.
Bảng Chú Giải Thuật Ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Trái phiếu | Chứng khoán đại diện cho vị thế chủ nợ, có quyền yêu cầu cố định đối với gốc và lãi. |
| Cổ phiếu ưu đãi | Chứng khoán có quyền ưu tiên hơn cổ phiếu phổ thông về cổ tức và thanh toán gốc. |
| Cổ phiếu phổ thông | Chứng khoán đại diện cho quyền sở hữu đối với tài sản và lợi nhuận còn lại của công ty. |
| Trái phiếu chuyển đổi | Cho phép người nắm giữ chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu của công ty. |
| Cổ phiếu ưu đãi tham gia | Ngoài cổ tức cố định, còn được tham gia vào lợi nhuận cùng cổ đông phổ thông. |
| Loại giá trị cố định (Nhóm I) | Chứng khoán mà lợi ích chính là sự an toàn của vốn gốc và thu nhập ổn định. |
| Loại cấp cao với đặc quyền đầu cơ (Nhóm II) | Chứng khoán có quyền ưu tiên nhưng thay đổi giá trị là quan trọng, có thể có đặc quyền hoặc rủi ro nhất định. |
| Loại cổ phiếu phổ thông (Nhóm III) | Bất kỳ chứng khoán nào thể hiện đặc điểm chính của cổ phiếu phổ thông về rủi ro và lợi nhuận không giới hạn. |