I. Trắc nghiệm Kiến thức
Hãy trả lời các câu hỏi sau, sau đó nhấn nút để xem đáp án.
1. Sự khác biệt cơ bản giữa cổ phiếu ưu đãi và trái phiếu về nghĩa vụ thanh toán là gì?
Sự khác biệt là việc thanh toán lãi trái phiếu là bắt buộc, trong khi việc thanh toán cổ tức ưu đãi hoàn toàn tùy ý đối với các giám đốc. Quyền nhận thu nhập của cổ đông ưu đãi về cơ bản là có điều kiện.
2. Tại sao cổ phiếu ưu đãi được coi là "một hình thức hợp đồng đầu tư không hấp dẫn" về mặt lý thuyết?
Nó được coi là không hấp dẫn vì kết hợp những hạn chế của công cụ nợ (thu nhập bị giới hạn) với những rủi ro của công cụ vốn chủ sở hữu (không có yêu cầu thanh toán bắt buộc).
3. Trong các đợt sụt giảm của thị trường, cổ phiếu ưu đãi hoạt động như thế nào so với trái phiếu?
Trong các đợt sụt giảm, cổ phiếu ưu đãi nói chung phải chịu mức giảm phần trăm lớn hơn nhiều. Ví dụ, từ 1929 đến 1932, giá trị trung bình của trái phiếu giảm 31%, trong khi cổ phiếu ưu đãi giảm 46%.
4. Lập luận "nếu công ty tốt, cổ phiếu ưu đãi cũng tốt như trái phiếu" có sai sót ở điểm nào?
Lập luận này sai sót vì nó bỏ qua vùng trung gian rộng lớn của các công ty không hoàn toàn "tốt" cũng không "xấu". Đối với các công ty này, ban giám đốc có thể sử dụng quyền tùy ý để giữ lại cổ tức, một rủi ro không tồn tại với trái phiếu.
5. Tại sao ban giám đốc có thể quyết định giữ lại cổ tức ưu đãi ngay cả khi công ty có khả năng chi trả?
Ban giám đốc có thể giữ lại cổ tức để bảo toàn tiền mặt cho các trường hợp khẩn cấp hoặc để tài trợ cho việc mở rộng. Hành động này được coi là một chính sách tài chính được chấp thuận, nhằm củng cố công ty bằng chi phí thu nhập của cổ đông.
6. Xung đột lợi ích tiềm tàng giữa cổ đông ưu đãi và cổ đông phổ thông là gì?
Xung đột phát sinh vì việc giữ lại cổ tức ưu đãi có thể mang lại lợi thế cho cổ phiếu phổ thông. Vì ban giám đốc thường do cổ đông phổ thông bầu ra, họ có xu hướng hành động vì lợi ích của nhóm này.
7. Trường hợp của United States Steel Corporation Preferred minh họa điểm yếu nào của cổ phiếu ưu đãi?
Trường hợp này minh họa rằng ngay cả một cổ phiếu ưu đãi hạng cao cũng có thể bị phá hủy giá trị do sự yếu kém trong hợp đồng. Quyền tùy ý của ban giám đốc trong việc cắt giảm cổ tức đã khiến giá cổ phiếu sụt giảm nghiêm trọng, một kết cục mà một trái phiếu có thể đã tránh được.
8. Nêu ba tiêu chuẩn mà một cổ phiếu ưu đãi phải đáp ứng để được coi là loại cao cấp.
Ba tiêu chuẩn là: (1) đáp ứng mọi yêu cầu tối thiểu của một trái phiếu an toàn, (2) vượt qua các yêu cầu đó một biên độ nhất định, và (3) công ty phát hành phải có sự ổn định vốn có nghiêm ngặt hơn so với trường hợp đầu tư trái phiếu.
9. Tại sao tài liệu cho rằng các cổ phiếu ưu đãi lành mạnh là một "sự bất thường" hoặc "sai lầm"?
Chúng được coi là "sai lầm" vì để một cổ phiếu ưu đãi đủ an toàn, gánh nặng của nó phải nhẹ đến mức công ty có thể dễ dàng gánh chịu nó dưới dạng trái phiếu. Do đó, hình thức cổ phiếu ưu đãi thiếu cơ sở hợp lý vì nó không mang lại lợi ích cho cả hai bên.
10. Nghiên cứu của Đại học Michigan đã chỉ ra mối quan hệ nào giữa sự ổn định của cổ phiếu ưu đãi và giá trị của cổ phiếu phổ thông?
Nghiên cứu chỉ ra rằng sự ổn định của hầu hết cổ phiếu ưu đãi phụ thuộc trực tiếp vào sự gia tăng giá trị của cổ phiếu phổ thông. Cổ đông ưu đãi chỉ có một khoản đầu tư thỏa đáng khi cổ phiếu phổ thông đang là một khoản đầu cơ có lãi.
II. Câu hỏi Tự luận
(Không cung cấp đáp án)
- Phân tích sâu về lập luận rằng cổ phiếu ưu đãi "kết hợp các hạn chế của quyền tín dụng với các rủi ro của quan hệ đối tác." Sử dụng ví dụ U.S. Steel và Inland Steel để minh họa.
- Thảo luận về vai trò của "quyền tùy ý" của ban giám đốc trong việc định hình rủi ro của một cổ phiếu ưu đãi. Quyền này tạo ra xung đột lợi ích giữa các nhóm cổ đông như thế nào?
- Giải thích tại sao tác giả kết luận rằng các cổ phiếu ưu đãi lành mạnh là "ngoại lệ" và "sai lầm". Luận điểm này được củng cố bởi các quan sát về nguồn gốc của chúng như thế nào?
- Dựa trên dữ liệu thị trường và các nghiên cứu được trích dẫn, hãy đánh giá sự phổ biến lịch sử của cổ phiếu ưu đãi. Tại sao nhà đầu tư lại chấp nhận một loại chứng khoán có những điểm yếu rõ ràng như vậy?
- Giải thích nguyên tắc "sự an toàn của một chứng khoán có lợi nhuận hạn chế không bao giờ được phụ thuộc chủ yếu vào sự mở rộng lợi nhuận trong tương lai" trong bối cảnh phân tích cổ phiếu ưu đãi.
III. Bảng Chú giải Thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Cổ phiếu ưu đãi | Chứng khoán kết hợp đặc điểm của trái phiếu (thu nhập giới hạn) và cổ phiếu phổ thông (không có yêu cầu thanh toán bắt buộc). |
| Trái phiếu | Công cụ nợ yêu cầu thanh toán lãi suất bắt buộc. Không thanh toán có thể dẫn đến phá sản. |
| Cổ tức ưu đãi | Khoản thanh toán thu nhập cho cổ đông ưu đãi, hoàn toàn tùy thuộc vào quyết định của ban giám đốc. |
| Lãi trái phiếu | Khoản thanh toán thu nhập bắt buộc cho người nắm giữ trái phiếu. |
| Quyền tùy ý | Quyền của ban giám đốc trong việc quyết định có trả cổ tức ưu đãi hay không. |
| Xung đột lợi ích | Sự mâu thuẫn giữa lợi ích của cổ đông ưu đãi (thu nhập liên tục) và cổ đông phổ thông (có thể hưởng lợi từ việc công ty giữ lại tiền mặt). |
| Đầu tư có giá trị cố định | Loại hình đầu tư mà trong đó thu nhập được coi là hoàn toàn đáng tin cậy. |
| Đợt phát hành đã qua thời gian | Một đợt phát hành chứng khoán đã lưu hành trong một thời gian dài. |